越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trả nợ” (1)
trả nợ
英语
短语to pay debt
Anh ta sử dụng số tiền chiếm đoạt để trả nợ.
He used the embezzled money to pay off debts.
相关词“trả nợ” (1)
khả năng chi trả nợ
英语
短语debt repayment capacity
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
短语“trả nợ” (7)
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
Hot tea with mint leaves smells very nice.
Anh ấy đang trả nợ ngân hàng.
He is paying off his debt to the bank.
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
Bác sĩ kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
The doctor examined the patient’s internal organs.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Anh ta sử dụng số tiền chiếm đoạt để trả nợ.
He used the embezzled money to pay off debts.
